營改

yíng gǎi doanh cải

Hán Việt: doanh cải · Pinyin: yíng gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹改建。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹改建。