營齋

yíng zhāi doanh trai

Hán Việt: doanh trai · Pinyin: yíng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设斋食以供僧道,请为死者超度灵魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设斋食以供僧道,请为死者超度灵魂。

Eng

  • Cihui 營齋 íngzhāi v.o. provide monks with meals and have masses said for the departed