營方

yíng fāng doanh phương

Hán Việt: doanh phương · Pinyin: yíng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分布四方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分布四方。