营权 yíng quán·doanh quyền Hán Việt: doanh quyền · Pinyin: yíng quán Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 權 (quyền)Pinyinyíng quánHán Việtdoanh quyềnTừ loạidanhCấu tạo營 + 權 · doanh + quyền nghĩa thành phần: doanh + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền kinh doanhĐứcHandedict Betriebsrechte (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa权且 · 权位 · 权充 · 权利 · 权力 · 权势 · 权变 · 权威