營權 yíng quán · doanh quyền Hán Việt: doanh quyền · Pinyin: yíng quán Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 權 (quyền)Pinyinyíng quánHán Việtdoanh quyềnCấu tạo營 + 權 · doanh + quyền nghĩa thành phần: doanh + quyền