營殖

yíng zhí doanh thực

Hán Việt: doanh thực · Pinyin: yíng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种植; 谓经商求利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植。 2.谓经商求利。