營民

yíng mín doanh dân

Hán Việt: doanh dân · Pinyin: yíng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营户之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营户之民。