營氣

yíng qì doanh khí

Hán Việt: doanh khí · Pinyin: yíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指人体中饮食水谷化生的精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指人体中饮食水谷化生的精气。