營汛

yíng xùn doanh tấn

Hán Việt: doanh tấn · Pinyin: yíng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队戍防地; 指戍防军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队戍防地。 2.指戍防军队。