營治

yíng zhì doanh trì

Hán Việt: doanh trì · Pinyin: yíng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料理;治理; 处理政务; 修建;建造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.料理;治理。 2.处理政务。 3.修建;建造。

Eng

  • Cihui 營治 íngzhì v. construct