營灌

yíng guàn doanh quán

Hán Việt: doanh quán · Pinyin: yíng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事田间劳作。灌,灌溉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从事田间劳作。灌,灌溉。