營火
doanh hỏa
Hán Việt: doanh hỏa · Pinyin: yíng huǒ
Tổng quan
lửa trại
Nghĩa
Việt
- Cihui lửa trại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間露營,堆木燃火,圍著火堆做各種活動,稱為「營火」。為原始人燃火駭獸以相警衛的遺風。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间露营时燃起的火堆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间露营时燃起的火堆。
Eng
- CC-CEDICT campfire
- Cihui 營火 yínghuǒ* n. campfire