營疇

yíng chóu doanh trù

Hán Việt: doanh trù · Pinyin: yíng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量田地。