營療
doanh liệu
Hán Việt: doanh liệu · Pinyin: yíng liáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 治病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.治病。
Eng
- Cihui 營療 yíngliáo v. treat/cure an illness
Hán Việt: doanh liệu · Pinyin: yíng liáo