營疾 yíng jí · doanh tật Hán Việt: doanh tật · Pinyin: yíng jí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 疾 (tật)Pinyinyíng jíHán Việtdoanh tậtCấu tạo營 + 疾 · doanh + tật nghĩa thành phần: doanh + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护理病人。Tân Hoa Tự Điển 1.护理病人。