營競

yíng jìng doanh cạnh

Hán Việt: doanh cạnh · Pinyin: yíng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钻营奔竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钻营奔竞。