營索 yíng suǒ · doanh tác Hán Việt: doanh tác · Pinyin: yíng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 索 (tác)Pinyinyíng suǒHán Việtdoanh tácCấu tạo營 + 索 · doanh + tác nghĩa thành phần: doanh + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探寻;寻求。Tân Hoa Tự Điển 1.探寻;寻求。