營給

yíng gěi doanh cấp

Hán Việt: doanh cấp · Pinyin: yíng gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供给。