營罔

yíng wǎng doanh võng

Hán Việt: doanh võng · Pinyin: yíng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑欺骗。营,通"?"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑欺骗。营,通"?"。