營置 yíng zhì · doanh trí Hán Việt: doanh trí · Pinyin: yíng zhì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 置 (trí)Pinyinyíng zhìHán Việtdoanh tríCấu tạo營 + 置 · doanh + trí nghĩa thành phần: doanh + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建造; 购置; 谋划安排。Tân Hoa Tự Điển 1.建造。 2.购置。 3.谋划安排。