營署

yíng shǔ doanh thự

Hán Việt: doanh thự · Pinyin: yíng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时营妓的坊署; 指营舍官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时营妓的坊署。 2.指营舍官署。