營聚 yíng jù · doanh tụ Hán Việt: doanh tụ · Pinyin: yíng jù Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 聚 (tụ)Pinyinyíng jùHán Việtdoanh tụCấu tạo營 + 聚 · doanh + tụ nghĩa thành phần: doanh + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置办储备; 聚敛;搜刮财物。Tân Hoa Tự Điển 1.置办储备。 2.聚敛;搜刮财物。