營脫 yíng tuō · doanh thoát Hán Việt: doanh thoát · Pinyin: yíng tuō Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 脫 (thoát)Pinyinyíng tuōHán Việtdoanh thoátCấu tạo營 + 脫 · doanh + thoát nghĩa thành phần: doanh + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设法解脱。Tân Hoa Tự Điển 1.设法解脱。