營致 yíng zhì · doanh trí Hán Việt: doanh trí · Pinyin: yíng zhì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 致 (trí)Pinyinyíng zhìHán Việtdoanh tríCấu tạo營 + 致 · doanh + trí nghĩa thành phần: doanh + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经营。Tân Hoa Tự Điển 1.经营。