營舍

yíng shě doanh xá

Hán Việt: doanh xá · Pinyin: yíng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营房; 建造房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营房。 2.建造房屋。

Eng

  • Cihui 營舍 íngshè p.w. barracks M:⁴zuò