營營苟苟

yíng yíng gǒu gǒu doanh doanh cẩu cẩu

Hán Việt: doanh doanh cẩu cẩu · Pinyin: yíng yíng gǒu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh) + (cẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营营:往来不绝的样子。形容人不顾廉耻,到处钻营
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人不顾廉耻,到处钻营。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人不顾廉耻,到处钻营。