營營逐逐
doanh doanh trục trục
Hán Việt: doanh doanh trục trục · Pinyin: yíng yíng zhú zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①忙忙碌碌。②竞相追逐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忙忙碌碌。 2.竞相追逐。
Hán Việt: doanh doanh trục trục · Pinyin: yíng yíng zhú zhú