營慮

yíng lǜ doanh lự

Hán Việt: doanh lự · Pinyin: yíng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹操心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹操心。