營覓 yíng mì · doanh mịch Hán Việt: doanh mịch · Pinyin: yíng mì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 覓 (mịch)Pinyinyíng mìHán Việtdoanh mịchCấu tạo營 + 覓 · doanh + mịch nghĩa thành phần: doanh + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓营生谋利; 寻求。Tân Hoa Tự Điển 1.谓营生谋利。 2.寻求。