營視 yíng shì · doanh thị Hán Việt: doanh thị · Pinyin: yíng shì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 視 (thị)Pinyinyíng shìHán Việtdoanh thịCấu tạo營 + 視 · doanh + thị nghĩa thành phần: doanh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看顾;照看。Tân Hoa Tự Điển 1.看顾;照看。