營解 yíng jiě · doanh giải Hán Việt: doanh giải · Pinyin: yíng jiě Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 解 (giải)Pinyinyíng jiěHán Việtdoanh giảiCấu tạo營 + 解 · doanh + giải nghĩa thành phần: doanh + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解救; 特指调解,代人说情。Tân Hoa Tự Điển 1.解救。 2.特指调解,代人说情。