營誤

yíng wù doanh ngộ

Hán Việt: doanh ngộ · Pinyin: yíng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惑乱。营,通"?"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱。营,通"?"。