營贍

yíng shàn doanh thiệm

Hán Việt: doanh thiệm · Pinyin: yíng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供养;赡养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供养;赡养。