營趁 yíng chèn · doanh sấn Hán Việt: doanh sấn · Pinyin: yíng chèn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 趁 (sấn)Pinyinyíng chènHán Việtdoanh sấnCấu tạo營 + 趁 · doanh + sấn nghĩa thành phần: doanh + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓营生谋利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓营生谋利。