營進

yíng jìn doanh tiến

Hán Việt: doanh tiến · Pinyin: yíng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 备办进献; 谋求仕进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.备办进献。 2.谋求仕进。