營道

yíng dào doanh đạo

Hán Việt: doanh đạo · Pinyin: yíng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研习道艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研习道艺。