營部

yíng bù doanh bộ

Hán Việt: doanh bộ · Pinyin: yíng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营舍;营房; 指古营州,今东北辽东至朝鲜一带地方; 明代掌管建筑的官署,属工部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营舍;营房。 2.指古营州,今东北辽东至朝鲜一带地方。 3.明代掌管建筑的官署,属工部。

Eng

  • Cihui 營部 íngbù p.w. battalion headquarters