营销

yíng xiāodoanh tiêu

Hán Việt: doanh tiêu · Pinyin: yíng xiāo

Tổng quan

tiếp thị

新华 · Tân Hoa Đại lục

经营销售:~观念, ~人员, 网上~。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp thị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营销售:~观念, ~人员, 网上~。

Eng

  • Cihui marketing

Đức

  • Handedict Marketing (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求 · 營生