營陷 yíng xiàn · doanh hãm Hán Việt: doanh hãm · Pinyin: yíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 陷 (hãm)Pinyinyíng xiànHán Việtdoanh hãmCấu tạo營 + 陷 · doanh + hãm nghĩa thành phần: doanh + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.陷害。