營飛

yíng fēi doanh phi

Hán Việt: doanh phi · Pinyin: yíng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋飞翔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋飞翔。