營食

yíng shí doanh thực

Hán Việt: doanh thực · Pinyin: yíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做饭; 寻食;求食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做饭。 2.寻食;求食。