營首

yíng shǒu doanh thủ

Hán Việt: doanh thủ · Pinyin: yíng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。即营头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即营头。