營駐 yíng zhù · doanh trú Hán Việt: doanh trú · Pinyin: yíng zhù Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 駐 (trú)Pinyinyíng zhùHán Việtdoanh trúCấu tạo營 + 駐 · doanh + trú nghĩa thành phần: doanh + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止行暂住。Tân Hoa Tự Điển 1.止行暂住。