縈羐 yíng yǒu · oanh dũ Hán Việt: oanh dũ · Pinyin: yíng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 羐 (dũ)Pinyinyíng yǒuHán Việtoanh dũCấu tạo縈 + 羐 · oanh + dũ nghĩa thành phần: oanh + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"萦挂"。