薩冰 sà bīng · tát băng Hán Việt: tát băng · Pinyin: sà bīng Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 冰 (băng)Pinyinsà bīngHán Việttát băngCấu tạo薩 + 冰 · tát + băng nghĩa thành phần: tát + băng