薩埵 sà duǒ · tát đóa Hán Việt: tát đóa · Pinyin: sà duǒ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 埵 (đóa)Pinyinsà duǒHán Việttát đóaCấu tạo薩 + 埵 · tát + đóa nghĩa thành phần: tát + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。摩诃萨埵(mah?sattva)之简称,即大士,大菩萨。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。摩诃萨埵(mah?sattva)之简称,即大士,大菩萨。