薩孤 sà gū · tát cô Hán Việt: tát cô · Pinyin: sà gū Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 孤 (cô)Pinyinsà gūHán Việttát côCấu tạo薩 + 孤 · tát + cô nghĩa thành phần: tát + cô