萨拉 sà lā·tát lạp Hán Việt: tát lạp · Pinyin: sà lā Tổng quan Tát Lạp Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp)Pinyinsà lāHán Việttát lạpTừ loạidanhCấu tạo薩 + 拉 · tát + lạp nghĩa thành phần: tát + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tát LạpGoogle Alex v6 Tên riêngVietPhrases Tát LạpĐứcHandedict Sarah, Sara (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa萨拉丁 · 萨拉米 · 萨拉戈萨 · 萨拉曼卡 · 萨拉热窝 · 拉K · 拉丁 · 拉上