薩杭 sà háng · tát hàng Hán Việt: tát hàng · Pinyin: sà háng Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 杭 (hàng)Pinyinsà hángHán Việttát hàngCấu tạo薩 + 杭 · tát + hàng nghĩa thành phần: tát + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用绳拴住。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用绳拴住。