萨济

tát tể

Hán Việt: tát tể

Tổng quan

iếng nhà Phật, chỉ sự cứu giúp thế gian. tát tế tát tế ☆Tiếng nhà Phật, chỉ sự cứu giúp thế gian.

Cấu tạo: (tát) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng nhà Phật, chỉ sự cứu giúp thế gian. tát tế tát tế ☆Tiếng nhà Phật, chỉ sự cứu giúp thế gian.