薩瑪

sà mǎ tát mã

Hán Việt: tát mã · Pinyin: sà mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满语saman的译音。亦译作"萨满"。萨满教的男巫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满语saman的译音。亦译作"萨满"。萨满教的男巫。